vững tin
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có niềm tin mạnh mẽ, không dao động: "vững tin" chỉ trạng thái tin tưởng chắc chắn vào một điều gì đó hoặc vào ai đó, không bị lay chuyển bởi khó khăn hay nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ rằng tương lai sẽ tốt đẹp.)
- (Anh ấy không dao động trong niềm tin vào chính mình.)
- (Họ tin chắc chắn rằng sẽ giành chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vững tin vào": tin tưởng mạnh mẽ vào một đối tượng cụ thể.
- Chúng tôi vững tin vào sự lãnh đạo của ông ấy. (Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của ông ấy.)
"vững tin rằng": dùng để giới thiệu một niềm tin chắc chắn về một sự việc.
- Tôi vững tin rằng mọi chuyện sẽ ổn. (Tôi tin chắc rằng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Tin tưởng (động từ): đặt niềm tin vào ai hoặc điều gì.
- Tôi tin tưởng vào lời hứa của bạn. (Tôi đặt niềm tin vào lời hứa đó.)
Vững vàng (tính từ): kiên định, không lay chuyển.
- Anh ấy đứng vững vàng trước mọi sóng gió. (Anh ấy kiên định, không bị ảnh hưởng bởi khó khăn.)
Dao động (động từ): thay đổi niềm tin, không chắc chắn — trái nghĩa với "vững tin".
- Lòng tin của anh ấy dao động khi nghe tin xấu. (Niềm tin của anh ấy bị lung lay.)
Từ đồng nghĩa
- Kiên tin: tin tưởng một cách bền bỉ, không đổi.
- Chắc chắn: có niềm tin vững vàng, không nghi ngờ.
- Quả quyết: tin tưởng và hành động dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
Vững tin như bàn thạch: niềm tin rất mạnh mẽ, không thể lay chuyển.
- Lòng trung thành của ông ấy vững tin như bàn thạch. (Niềm tin của ông ấy kiên cố, không thay đổi.)
Tin sắt, tin vàng: niềm tin tuyệt đối, không nghi ngờ.
- Họ có tin sắt, tin vàng vào đồng đội. (Họ hoàn toàn tin tưởng vào nhau.)