vững tin

vững tin

Người lính vững tin vào chiến thắng cuối cùng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • niềm tin mạnh mẽ, không dao động: "vững tin" chỉ trạng thái tin tưởng chắc chắn vào một điều đó hoặc vào ai đó, không bị lay chuyển bởi khó khăn hay nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • ( ấy niềm tin mạnh mẽ rằng tương lai sẽ tốt đẹp.)
  • (Anh ấy không dao động trong niềm tin vào chính mình.)
  • (Họ tin chắc chắn rằng sẽ giành chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vững tin vào": tin tưởng mạnh mẽ vào một đối tượng cụ thể.

    • Chúng tôi vững tin vào sự lãnh đạo của ông ấy. (Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của ông ấy.)
  • "vững tin rằng": dùng để giới thiệu một niềm tin chắc chắn về một sự việc.

    • Tôi vững tin rằng mọi chuyện sẽ ổn. (Tôi tin chắc rằng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin tưởng (động từ): đặt niềm tin vào ai hoặc điều .

    • Tôi tin tưởng vào lời hứa của bạn. (Tôi đặt niềm tin vào lời hứa đó.)
  • Vững vàng (tính từ): kiên định, không lay chuyển.

    • Anh ấy đứng vững vàng trước mọi sóng gió. (Anh ấy kiên định, không bị ảnh hưởng bởi khó khăn.)
  • Dao động (động từ): thay đổi niềm tin, không chắc chắntrái nghĩa với "vững tin".

    • Lòng tin của anh ấy dao động khi nghe tin xấu. (Niềm tin của anh ấy bị lung lay.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiên tin: tin tưởng một cách bền bỉ, không đổi.
  • Chắc chắn: niềm tin vững vàng, không nghi ngờ.
  • Quả quyết: tin tưởng hành động dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • Vững tin như bàn thạch: niềm tin rất mạnh mẽ, không thể lay chuyển.

    • Lòng trung thành của ông ấy vững tin như bàn thạch. (Niềm tin của ông ấy kiên cố, không thay đổi.)
  • Tin sắt, tin vàng: niềm tin tuyệt đối, không nghi ngờ.

    • Họ tin sắt, tin vàng vào đồng đội. (Họ hoàn toàn tin tưởng vào nhau.)

Từ chứa "vững tin"